Quy trình xét nghiệm ADN chuẩn quốc tế: 7 bước từ lấy mẫu đến trả kết quả
30/06/2026
Đội ngũ nghiên cứu Vietcare
0 Comments
Bạn muốn biết quy trình xét nghiệm ADN diễn ra như thế nào trước khi quyết định thực hiện? Một quy trình chuẩn quốc tế gồm 7 bước rõ ràng, đảm bảo mẫu được xử lý đúng kỹ thuật, kết quả chính xác và bảo mật thông tin. Bài viết mô tả từng bước để bạn hiểu rõ và chuẩn bị chủ động.
Bước 1: Tư vấn trước xét nghiệm
Đây là bước nền tảng thường bị bỏ qua. Chuyên viên trao đổi với khách hàng về: lý do xét nghiệm, loại quan hệ cần xác định (cha – con, mẹ – con, ông cháu…), mục đích sử dụng kết quả (cá nhân hay pháp lý), loại mẫu phù hợp, chi phí và thời gian trả kết quả. Bước này giúp khách hàng chọn đúng gói dịch vụ, tránh xét nghiệm lại tốn kém.
Bước 2: Chuẩn bị và lấy mẫu
Với xét nghiệm dân sự, khách hàng có thể tự lấy mẫu tại nhà theo hướng dẫn (thường là niêm mạc miệng hoặc tóc còn chân). Với xét nghiệm hành chính, việc lấy mẫu diễn ra tại đơn vị hoặc có người chứng kiến. Mẫu được đánh mã, chụp ảnh, niêm phong. Biên bản lấy mẫu ghi rõ ngày giờ, người lấy mẫu, người tham gia.
Bước 3: Chiết tách ADN
Mẫu được xử lý tại phòng thí nghiệm để chiết ADN khỏi tế bào. Các phương pháp phổ biến gồm silica-column, magnetic bead. ADN sau chiết được kiểm tra độ tinh khiết và nồng độ (Nanodrop, Qubit). Nếu nồng độ ADN quá thấp (mẫu suy giảm), có thể phải lấy lại mẫu.
Bước 4: Khuếch đại PCR các locus STR
ADN được đưa vào phản ứng PCR đa cặp mồi để khuếch đại đồng thời nhiều locus STR. Bộ kit chuẩn quốc tế gồm PowerPlex Fusion 6C (24 locus), GlobalFiler (24 locus), Investigator 24plex. Số lượng locus nhiều giúp tăng độ phân giải phân tích quan hệ.
Bước 5: Giải trình tự và phân tích allele
Sản phẩm PCR được nạp vào máy điện di mao quản (ABI 3500, 3730). Kết quả thô là biểu đồ điện di (electropherogram) hiển thị các đỉnh allele tại từng locus. Chuyên viên đọc và đối chiếu allele giữa các cá nhân trong hồ sơ.
Bước 6: Tính toán chỉ số và đưa ra kết luận
Chuyên viên tính chỉ số PI (Paternity Index) tại từng locus và CPI tổng hợp, chuyển thành xác suất huyết thống (Probability of Paternity). Với xét nghiệm 21–24 locus và mẫu chuẩn, CPI thường đạt hàng triệu đến hàng tỉ, xác suất huyết thống 99,9999% trở lên.
Bước 7: Trả kết quả và tư vấn sau xét nghiệm
Kết quả được đóng gói dưới dạng phiếu chính thức có chữ ký người có thẩm quyền chuyên môn. Với xét nghiệm hành chính, kèm theo biên bản pháp lý. Chuyên viên tư vấn giải thích ý nghĩa các chỉ số, trả lời câu hỏi và hướng dẫn các bước tiếp theo (nếu cần dùng cho tòa án).
Kiểm soát chất lượng xuyên suốt quy trình
Phòng thí nghiệm chuẩn ISO 15189 áp dụng kiểm soát nội bộ (positive control, negative control, mẫu ẩn danh so sánh), tham gia ngoại kiểm quốc tế (CAP, GEDNAP) và ghi log toàn bộ quy trình xử lý. Đây là điểm phân biệt với các cơ sở không đủ năng lực.
Thời gian xử lý dự kiến
Dịch vụ khẩn: 4–8 giờ (với chi phí bổ sung). Dịch vụ nhanh: 24 giờ. Dịch vụ tiêu chuẩn: 3–5 ngày làm việc. Dịch vụ xét nghiệm hành chính: 5–10 ngày do cần thêm thủ tục biên bản. Tham khảo các gói dịch vụ và bảng giá.
Lưu ý về bảo mật
Thông tin khách hàng được mã hóa qua mã hồ sơ, không sử dụng tên trực tiếp trong quy trình phòng thí nghiệm. Mẫu và kết quả được lưu trữ tách biệt trong thời gian quy định. Sau khi bàn giao kết quả, khách hàng có thể yêu cầu tiêu hủy mẫu hoặc lưu trữ tiếp theo thỏa thuận.
Câu hỏi thường gặp
Có cần nhịn ăn trước khi lấy mẫu? Với mẫu niêm mạc miệng, không cần nhịn ăn nhưng tránh ăn/uống ít nhất 30 phút trước.
Trẻ sơ sinh có lấy mẫu được không? Được, dùng mẫu niêm mạc miệng bằng tăm bông chuyên dụng.
Nếu tôi ở tỉnh xa? Có thể sử dụng dịch vụ gửi mẫu bằng bưu điện; đơn vị sẽ hướng dẫn đóng gói chuẩn. Liên hệ để được hỗ trợ.
Vietcare thực hiện quy trình chuẩn thế nào?
Viện Nghiên cứu Vietcare tuân thủ đầy đủ 7 bước quy trình chuẩn quốc tế, phòng thí nghiệm nội bộ với hệ thống máy chuẩn ABI, sử dụng kit STR đa locus. Xem thêm giới thiệu Viện.
Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ. Vui lòng tư vấn chuyên gia trước khi thực hiện xét nghiệm.